bad fairy

bad fairy

A bad fairy casts a spell in the dark forest.

Định nghĩa

Danh từ: "bad fairy" (tiên xấu) một loại tiên xu hướng gây hại, trái ngược với tiên tốt (good fairy) thường mang lại điều lành. Trong văn hóa dân gian truyện cổ tích, "bad fairy" thường xuất hiện như một nhân vật phản diện, có thể dùng phép thuật để nguyền rủa hoặc gây rắc rối cho con người.

dụ sử dụng
  • (Con tiên xấu đã niệm chú lên công chúa, khiến ngủ suốt một trăm năm.)
  • (Trong câu chuyện, con tiên xấu ghen tị với vẻ đẹp của đứa bé đã nguyền rủa .)
  • (Trẻ em thường được cảnh báo về con tiên xấu có thể đánh cắp giấc mơ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bad fairy": được dùng ẩn dụ để chỉ một người tính cách xấu xa hoặc hay phá hoại.

    • She acted like a bad fairy at the party, ruining everyone's fun. ( ấy hành xử như một con tiên xấu tại bữa tiệc, phá hỏng niềm vui của mọi người.)
  • "the bad fairy of something": chỉ một yếu tố tiêu cực hoặc gây hại trong một bối cảnh cụ thể.

    • The bad fairy of greed can destroy a family's happiness. (Con tiên xấu của lòng tham có thể phá hủy hạnh phúc gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairy (danh từ): tiên, sinh vật huyền bí trong truyện cổ tích.
  • Good fairy (danh từ): tiên tốt, tiên lành.
  • Evil fairy (danh từ): tiên ác (từ đồng nghĩa với "bad fairy" nhưng mạnh mẽ hơn về mặt tiêu cực).
  • Fairy godmother (danh từ): tiên đỡ đầu, thường nhân vật tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Evil fairy: tiên ác.
  • Wicked fairy: tiên độc ác (nhấn mạnh tính tàn nhẫn).
  • Maleficent fairy: tiên hung dữ (thường dùng trong văn học, lấy cảm hứng từ nhân vật Maleficent trong "Người đẹp ngủ trong rừng").
Thành ngữ liên quan
  • "the bad fairy at the christening": ám chỉ một sự kiện xui xẻo hoặc lời nguyền xảy ra từ đầu, thường trong bối cảnh truyện cổ tích.
    • The project was doomed from the start, like the bad fairy at the christening. (Dự án đã thất bại ngay từ đầu, giống như con tiên xấu trong lễ rửa tội vậy.)

Từ gần giống